Học thử miễn phí
Luyện dịch

Luyện phiên dịch Việt ⇄ Hàn

Đọc lý thuyết trước, rồi dịch từng câu. Bấm kiểm tra — AI chấm điểm, gạch chân lỗi, sửa lại câu và giải thích ngắn.

Lý thuyết trước, luyện sau

Trật tự câu: Chủ ngữ – Tân ngữ – Động từ

Tiếng Hàn đặt động từ ở CUỐI câu. "Tôi ăn cơm" → 저는 밥을 먹어요 (tôi – cơm – ăn). Đừng dịch theo thứ tự tiếng Việt.

Trợ từ 은/는 · 이/가 · 을/를

Sau danh từ phải có trợ từ: 은/는 (chủ đề), 이/가 (chủ ngữ), 을/를 (tân ngữ). Chọn theo âm cuối: có patchim → 은/이/을, không có → 는/가/를.

Đuôi câu lịch sự -아/어요

Nói với người lạ/lớn tuổi dùng -아/어요 (먹어요, 가요). Dạng nguyên thể -다 (먹다) chỉ dùng trong từ điển, KHÔNG dùng khi nói.

"Xin/cho tôi…" → -아/어 주세요

Nhờ vả lịch sự: "Cho tôi xem thực đơn" → 메뉴 좀 보여 주세요. Người Hàn hay thêm 좀 cho mềm giọng.

Câu 1/31Nguồn: mẫu

Dịch sang tiếng Việt:

저는 학생이에요.