번역 연습
베트남어 ⇄ 한국어 번역 연습
이론을 먼저 읽고 문장을 하나씩 번역하세요. 확인을 누르면 AI가 채점하고 오류에 밑줄을 긋고 문장을 고쳐 설명합니다.
이론 먼저, 연습은 나중에
Kính ngữ chủ thể -(으)시-
Khi chủ ngữ là người trên: 선생님이 오세요 (không phải 와요). "Bố tôi làm bác sĩ" → 아버지는 의사세요.
Gián tiếp: -다고 하다
"Anh ấy nói là bận" → 바쁘다고 했어요. Câu gián tiếp đổi đuôi theo loại từ (동사: -ㄴ/는다고, 형용사: -다고).
Giả định / điều kiện -(으)면
"Nếu trời mưa thì ở nhà" → 비가 오면 집에 있을 거예요.
Bị động & sai khiến
"bị bắt" → 잡히다, "cho ăn" → 먹이다. Đừng dịch máy móc bằng 되다 cho mọi câu bị động.
문장 1/6출처: mẫu
한국어로 번역:
“Bố tôi là bác sĩ và làm việc ở bệnh viện.”
💡 kính ngữ -(으)시-