번역 연습
베트남어 ⇄ 한국어 번역 연습
이론을 먼저 읽고 문장을 하나씩 번역하세요. 확인을 누르면 AI가 채점하고 오류에 밑줄을 긋고 문장을 고쳐 설명합니다.
이론 먼저, 연습은 나중에
Thì quá khứ -았/었-
"Hôm qua tôi đã đi" → 어제 갔어요. Gắn -았/었- vào gốc động từ rồi thêm -어요.
Nối câu: -고 (và), -지만 (nhưng), -아/어서 (nên/vì)
Tiếng Việt tách hai câu; tiếng Hàn thường nối bằng đuôi liên kết: "Cay nhưng ngon" → 맵지만 맛있어요.
Muốn / có thể
"muốn" → -고 싶다 (먹고 싶어요); "có thể" → -(으)ㄹ 수 있다 (할 수 있어요).
Bỏ chủ ngữ khi đã rõ
Người Hàn thường bỏ "tôi/bạn" nếu ngữ cảnh đã rõ. Dịch "Tôi thích nó" thành 좋아해요 là tự nhiên hơn 저는 그것을 좋아해요.
문장 1/8출처: mẫu
베트남어로 번역:
“어제 친구하고 서울에 갔어요.”
💡 quá khứ -았/었-